辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "hết hạn" (1件)

hết hạn
play
日本語 フ期限が切れる
マイ単語
Thẻ này đã hết hạn.
このカードは期限が切れた。

swap_horiz 類語検索結果 "hết hạn" (1件)

quá hạn, hết hạn
日本語 形期限切れの、超過した
マイ単語
Không thể ra nước ngoài bằng hộ chiếu đã hết hạn.
期限切れのパスポートでは海外へ行けない。

format_quote フレーズ検索結果 "hết hạn" (4件)

bán hết hàng
商品販売が終了
Bảo hiểm xe gần hết hạn
車両保険証明書の有効期限がもうすぐ切れる
Thẻ này đã hết hạn.
このカードは期限が切れた。
Không thể ra nước ngoài bằng hộ chiếu đã hết hạn.
期限切れのパスポートでは海外へ行けない。